AgCN; Brass Salt; CuCN; ZnCN

Hỗ trợ trực tuyến

Video

HÓA CHẤT

AgCN; Brass Salt; CuCN; ZnCN

Giá bán : Liên hệ
  • Mã sản phẩm: ABSCUZ
  • Trạng thái: Còn hàng
  • Mô tả sản phẩm :
    AgCN; Brass Salt; CuCN; ZnCN
  • Mua hàng
  • Chi tiết sản phẩm
  • Ứng dụng và đặc điểm
  • Liên hệ đặt hàng

AgCN; Brass Salt; CuCN; ZnCN

1/ AgCN:

White powder containing 80% or more silver is used with cyanogen because it does not dissolve in water. The highly pure silver cyanide and can be used for plating in a wide range of temperatures and concentrations.
It is widely used in various silver plating types as its easily handled.

2/ KAg(CN)2: 

White crystal powder contains 54% or more silver. It can be dissolved in water or alcohol for use. It is mainly used in the fast plating of semiconductor lead frames.

This product offers fast elution and high conductivity as well as adhesiveness, while leveling is excellent. It is widely used in semi-gloss plating and alloy plating.

3/ KAu(CN)2 :

White powder with 68% or more silver is dissolved in water or alcohol for use.

This product does not generate free KOH, thereby offering excellent soldering and welding during plating. Its high resistance, electrical conductivity and contact resistance mean that it is widely used for various types of metallic plating.

Product Main Elements Content Purity Usage
AgCN Ag 80% 99.9% Various Ag plating
KAg(CN)2 Ag 54% 99.9% Semiconductor lead frame fast plating and semi-glossy plating
KAu(CN)2 Au 68% 99.9% Various types of Au plating
Ag Powder Ag 99.9% 99.9% EMI shielding, coating and
anti-bacteria agents

4/ Brass Salt

Item

Specification

Content

99.0 wt % min

CuCN

34.0 wt % min

Zn(CN)2

15.0 wt % min

NaCN

50.0 wt % min

5/ Copper Cyanide (CuCN)

Element

Specifications

Typical Data

Purity as Copper Cyanide

99.5 % MIN

99.6 %

Cu

70.65%% MIN

70.7%

CN

28.85% MIN

28.9%

Cl

0.1 % MAX

0.04%

Insolubles in NaCN solution

0.02% MAX

0.01%

Fe

0.005% MAX

0.002%

Pb

0.001% MAX

0.0005%

Zn

0.002% MAX

0.0005%

Cr

0.001% MAX

0.0002%

Cd

0.001% MAX

0.0001%

Sn

0.001% MAX

Not deteched

Moisture

0.2% MAX

0.1 %

6/ POTASSIUM CYANIDE

Specification Limits Control Lot Analysis

---------------- ---------------

% Cyanide 99.00 min max 99.56

% Hydroxide min 0.40 max 0.11

% Carbonate min 0.90 max 0.60

% Formate min 0.30 max 0.08

% Chloride (KCN Only) min 0.20 max 0.07

% Water min 0.20 max 0.05

Color NONE NONE

Part. Size thru 3/8" Sieve 90.00 min max 99.20

(Gran Only)

Đang cập nhật...

Miền Bắc
Trụ sở chính : 11/132 Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
Email: thachan@thachan.com
Điện thoại : 0906 513 788
Miền Nam
Chi nhánh : 87/7F, P. Tân Thuận Đông, Q 7, TP HCM
Email: thachan@thachan.com
Điện thoại : 0888 55 8186

Sản phẩm cùng nhóm

ZnO 30%; 35%; 60%; 70%

ZnO 30%; 35%; 60%; 70%

Axit chanh (Citric acid monohydrate /anhydrous)

Axít citric là một axít hữu cơ thuộc loại yếu và...

Butyl Acetate

Butyl acetate có công thức hoá học là...

Phân SA ( Sunphat amon)- (NH4)2SO4

Phân SA ( Sunphat amon)- (NH4)2SO4 Hạt màu trắng Hạt...

Axit nitric - HNO3 68%

☑ Chất lỏng không màu, mùi hắc  

Polycarboxylic Copolymer

Polycarboxylic Copolymer